Hai lần Trung thu trong đời
Truyện ngắn 02/05/2026 13:00
Cha tôi sinh năm 1942, mẹ tôi nhỏ hơn cha 2 tuổi, cùng thuộc thế hệ đã hiến trọn tuổi thanh xuân cho cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Tôi không thể hình dung hết những năm tháng bom đạn cha mẹ đã trải qua, chỉ biết rằng trên thân thể cha vẫn còn đó những vết thương không bao giờ lành - một thương binh hạng 1/4. Mỗi khi trái gió trở trời, cơn đau lại nhói lên, âm thầm mà dai dẳng. Nhưng điều khiến tôi kính phục không phải là những mất mát, mà là cách cha sống cùng nó: Lặng lẽ, điềm đạm, không một lời than thở.
Cha ít nói về chiến tranh. Những câu chuyện hiếm hoi cha kể thường giản dị đến mức tưởng như không có gì đặc biệt: Một lần hành quân xuyên rừng, một bữa cơm vội giữa khói lửa, hay một đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường. Nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến tôi hiểu rằng, phía sau là biết bao gian khổ, hy sinh mà cha đã chọn cách giữ lại cho riêng mình. Với cha, chiến tranh không phải để kể công, mà là một phần trách nhiệm của đời người.
Rời quân ngũ, cha mẹ cùng chuyển ngành về công tác tại Bắc Ninh. Từ người lính bước vào đời thường, cha mẹ vẫn giữ nguyên tác phong kỷ luật, nghiêm túc. Trong công việc, cha tận tụy, trách nhiệm; trong gia đình, cha là trụ cột vững vàng. Không ồn ào dạy dỗ, cha giáo dục chúng tôi bằng chính cách sống của mình: Sống ngay thẳng, biết chịu đựng, biết hy sinh và không bao giờ lùi bước trước khó khăn.
![]() |
Nếu cha là bóng cây trầm lặng, thì mẹ là dòng suối dịu dàng mà bền bỉ. Mẹ cũng là cựu chiến binh, cũng từng đi qua những năm tháng khốc liệt của chiến tranh. Cha và mẹ gặp nhau trên chiến trường, từ tình đồng đội mà nên duyên chồng vợ. Tôi vẫn thường nghĩ, có lẽ chỉ những con người đã cùng nhau đối diện với sống - chết mới có thể gắn bó sâu nặng đến vậy.
* *
*
Nhưng nếu chiến tranh là thử thách của tuổi trẻ, thì những năm tháng bao cấp lại là phép thử khắc nghiệt của đời sống. Gia đình tôi có 5 anh chị em. Nuôi 5 người con ăn học trong hoàn cảnh thiếu thốn đủ bề là một hành trình mà mỗi khi nghĩ lại, tôi vẫn thấy nghẹn lòng.
Tôi lớn lên trong những bữa cơm mà cha mẹ luôn nhường phần tốt nhất cho con. Có những ngày, bát cơm trắng được chia đều cho chúng tôi, còn cha mẹ lặng lẽ ăn khoai, ăn sắn. Tôi còn nhớ hình ảnh mẹ ngồi bên mâm, tay gắp cho từng đứa, miệng luôn bảo “mẹ no rồi”, nhưng sau này mới hiểu, đó là cái “no” của sự hy sinh, của tình yêu vô bờ bến. Những bộ quần áo ấm cho con trong mùa Đông là cả một sự chắt chiu. Cha mẹ sẵn sàng mặc lại áo cũ, vá đi vá lại, miễn sao chúng tôi đủ ấm đến trường. Còn cha mẹ, chấp nhận thiếu thốn, như một điều tự nhiên.
Để có thêm lương thực, cha mẹ không quản ngày đêm lao động. Ban ngày đi làm cơ quan, tối về lại cặm cụi ngoài vườn, ngoài ruộng. Những đêm Đông lạnh giá, ánh đèn dầu leo lét vẫn sáng, bóng mẹ lom khom tay nhoay nhoáy đan từng dây võng đay cho mai kịp buổi chợ phiên. Những hình ảnh đó theo tôi suốt cả cuộc đời.
Sau chiến tranh, cha mẹ trở về với cuộc sống đời thường, nhưng chưa bao giờ ngừng cống hiến. Khi cha mẹ được Nhà nước cho nghỉ chế độ hưu trí, mẹ vẫn tiếp tục tham gia công tác tại thôn suốt gần 20 năm. Mẹ làm Chi hội trưởng Người cao tuổi, rồi đảm nhiệm vai trò Chủ nhiệm Câu lạc bộ Liên thế hệ tự giúp nhau, thành viên Ban Quản lý di tích, trông nom, bảo vệ đền. Công việc không có nhiều danh vị, nhưng đòi hỏi sự tận tâm, trách nhiệm và cả tấm lòng với cộng đồng.
Tôi đã nhiều lần chứng kiến mẹ đi từng ngõ, gõ từng nhà, vận động hội viên tham gia sinh hoạt, thăm hỏi những cụ già đau ốm, kết nối các thế hệ trong thôn xóm. Mẹ không làm việc bằng mệnh lệnh, mà bằng sự chân thành. Có lẽ vì thế mà bà con tin yêu, quý trọng. Ở mẹ, tôi thấy một sự tiếp nối tự nhiên của phẩm chất người lính: Khi đất nước cần thì cầm súng, khi hòa bình lại âm thầm vun đắp đời sống cộng đồng.
Trong gia đình, mẹ là người giữ lửa. Không kể những năm tháng khó khăn, ngay cả khi đã ở tuổi U90, mẹ vẫn tảo tần sớm hôm, “rau mùa nào thức nấy”, luống rau xanh, giàn đỗ đen, đỗ xanh, đàn gà đàn vịt quanh năm… Tất cả đều do bàn tay mẹ vun trồng. Những bữa cơm giản dị nhưng đậm đà tình thương đã nuôi lớn chúng tôi, không chỉ bằng vật chất mà bằng cả bài học về lao động, về sự chắt chiu, về lòng biết ơn.
Cha mẹ tôi không nói nhiều về đạo lý, nhưng chính cuộc đời của họ là một bài học lớn. Họ đã cống hiến tuổi xuân và cả xương máu cho Tổ quốc, rồi lại lặng lẽ dựng xây cuộc sống, nuôi dạy đàn con trưởng thành. Đến khi về già, họ vẫn sống mẫu mực, giữ nếp nhà, nếp làng, trở thành tấm gương cho con cháu và cộng đồng.
Có những buổi chiều, tôi nhìn cha ngồi trầm ngâm trước hiên nhà, ánh mắt xa xăm như vẫn dõi về một miền ký ức. Bên cạnh, mẹ lom khom chăm luống rau, dáng người nhỏ bé nhưng bền bỉ. Hai hình ảnh ấy, tưởng chừng bình dị, lại chứa đựng cả một hành trình dài của đời người - từ chiến tranh đến hòa bình, từ gian khó đến bình yên.
Tôi hiểu rằng, thế hệ cha mẹ tôi không quen nói lời hoa mỹ. Tình yêu của họ dành cho đất nước, cho gia đình, cho con cái đều được thể hiện bằng hành động. Và cũng chính vì thế, những giá trị họ để lại càng bền vững.
Viết những dòng này, tôi không chỉ muốn kể về cha mẹ mình, mà còn muốn bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến một thế hệ - những cựu chiến binh đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc và cho gia đình. Ở họ, có sự hy sinh mà không đòi hỏi, có tình yêu mà không cần phô bày, có phẩm chất mà thời gian không thể làm phai nhạt.
Cha mẹ tôi - hai con người bình dị - nhưng trong tôi, họ luôn là những “anh hùng” theo cách riêng: Anh hùng của lòng kiên cường, của sự tử tế, và của tình yêu thương bền bỉ qua năm tháng. Và có lẽ, điều quý giá nhất mà họ để lại không phải là vật chất, mà là một di sản tinh thần: Cách sống, cách làm người, để chúng tôi - những đứa con - tiếp tục bước đi, vững vàng hơn trên con đường của mình…truyên