Thơ dự thi "Tâm tình người cao tuổi" năm 2025 của tác giả Nguyễn Văn Tạo
Thơ người cao tuổi 24/05/2026 10:25
Thơm thao câu lý mười thương xuôi dòng
Thượng huyền gác mái cong cong
Trăng khuya cũng nét Huế trong cung đàn
Gảy lên, xuôi ngược, hợp tan
Binh đao mấy đận hoang tàn cố đô
Bây chừ nón vẫn bài thơ
Áo sông vẫn tím như chờ đợi tôi
Xuống đò phác nét xa xôi
Mấy trăm năm Huế một trời thi ca
Một em chẳng lụy ngọc ngà
Một tôi trở lại la đà si mê
Chao ơi, đến Huế là về
Cõi thơ, em với dãi dề sông Hương
Chao ơi, đến Huế là thương
Thương từ tiếng "Dạ" gió sương nhẹ lành
Mong đừng kiếm dựng trời xanh
Hương Giang cứ rứa để dành cho nhau
Bận lòng chi chuyện nông sâu
Dòng rung phách nhịp lâu lâu xuống đò...
Ngay từ những câu đầu, tác giả đã dùng khứu giác để cảm nhận vẻ đẹp vẻ thơ mộng của Huế: "Xuống đò để biết sông Hương/ thơm thao câu lý mười thương xuôi dòng". Sông Hương không chỉ có nước, mà còn có "mùi thơm" của những làn điệu dân ca. Hình ảnh "Trăng khuya cũng nét Huế trong cung đàn và "mái cong cong" gợi lên một không gian kiến trúc và thiên nhiên hòa quyện, nơi thời gian như ngừng lại để nhường chỗ cho cung đàn, nhịp phách.
Nguyễn Hữu Quý không quên cái nền trầm mặc của cố đô. Đằng sau vẻ yên bình hôm nay là "binh đao mấy đận hoang tàn". Tuy nhiên, sự tàn khốc của thời gian và chiến tranh không làm mất đi bản sắc Huế. Hình ảnh chiếc "nón bài thơ" và màu "áo sông tím" như một lời khẳng định về sự vĩnh cửu của tâm hồn Huế - một vẻ đẹp bền bỉ, thủy chung.
![]() |
Cái hay của bài thơ nằm ở sự "si mê" của nhân vật trữ tình. Tác giả không đứng ngoài quan sát mà thực sự hòa mình vào đó: "Một em chẳng lụy ngọc ngà/ Một tôi trở lại la đà si mê". Chữ "la đà" dùng rất khéo, nó vừa gợi vẻ say sưa của người viễn khách, vừa gợi cái bảng lảng của mây trời sông nước. Huế trong mắt tác giả không phải là sự xa hoa của lăng tẩm, mà là cái tình trong tiếng "dạ" ngọt ngào, là sự "nhẹ lành" của gió sương.
"Chao ơi, đến Huế là thương/ Thương từ tiếng "Dạ" gió sương nhẹ lành". Đây là một chi tiết rất nhỏ nhưng lại là "linh hồn" của cách ứng xử người dân xứ Huế, được Nguyễn Hữu Quý cảm nhận đầy tinh tế. Trong tiếng Việt, từ "dạ" là một thưa gửi lễ phép, nhưng với người Huế, nó không chỉ là phép lịch sự mà còn là một di sản văn hóa. Tiếng "dạ" ấy mang theo cả sự dịu dàng, khiêm cung và một chút gì đó rất "tĩnh". Tác giả không dùng từ "nghe" mà dùng từ "thương". Cái thương này bắt nguồn từ sự rung động trước một nét đẹp vô hình nhưng có sức lay động mạnh mẽ hơn cả những lăng tẩm đền đài đồ sộ.
Hình ảnh này gợi lên những vất vả, thăng trầm của lịch sử và đời người. Huế là vùng đất của thiên tai, của những biến động "binh đao mấy đận". Tiếng "dạ" ấy đã đi qua bao mùa gió bão, bao khổ cực của cuộc sống. Dù đi qua gió sương, tiếng "dạ" vẫn giữ được sự "nhẹ" (thanh thản, không nặng nề toan tính). Tác giả muốn nói rằng, dù cuộc sống có khắc nghiệt đến đâu, người Huế vẫn giữ được vẻ đẹp nhân văn trong giao tiếp. Cái "nhẹ lành" đó chính là sức mạnh nội tâm để đối diện với nghịch cảnh. Tiếng "dạ" ấy cũng giống như dòng nước Hương Giang; lững lờ, chậm rãi và không bao giờ ồn ào.
Khổ thơ cuối là một lời nhắn nhủ đầy bao dung: "Mong đừng kiếm dựng trời xanh". Đó là khát vọng hòa bình, là mong muốn giữ cho Hương Giang mãi là dòng sông của thơ ca, của tình yêu. Tác giả khuyên người ta đừng quá bận lòng chuyện "nông sâu" (những toan tính, thị phi ở đời), mà hãy cứ thả hồn theo nhịp phách, để tâm hồn mình được thanh thản khi "xuống đò".
Bài thơ có nhịp điệu lục bát uyển chuyển, ngôn từ đậm chất Huế nhưng cũng rất hiện đại. Nhà thơ Nguyễn Hữu Quý đã vẽ nên một bức tranh Huế vừa có chiều sâu lịch sử, vừa có nét duyên dáng của hiện tại, làm say lòng bất cứ ai từng yêu hoặc chưa một lần đến với dòng sông Hương.