Thị xã nhỏ thời bao cấp
Truyện ngắn 07/06/2026 09:00
Nếp nhà bắt đầu từ những việc rất nhỏ: Một lời thưa gửi; một bữa cơm biết nhường nhịn; một nén hương trước bàn thờ tổ tiên; hay câu nhắc giản dị của người già: Ăn uống đừng bỏ phí, cái gì là của chung thì phải biết giữ. Nếp nhà là cách sống biết trước sau, biết quý những gì mình đang có, biết nghĩ đến phần chung chứ không chỉ phần tiện lợi của riêng mình.
Ngày trước, nhiều vùng quê nghèo hơn bây giờ rất nhiều, nhưng người ta sống dè sẻn và biết quý của. Một hạt cơm rơi cũng tiếc. Một manh áo còn lành thì chưa nỡ bỏ. Không phải chỉ vì nghèo, mà vì trong lối sống ấy có lòng biết ơn đối với công sức lao động.
Bây giờ đời sống khá hơn, hàng hóa nhiều hơn, mua sắm cũng dễ hơn. Đó là điều đáng mừng. Nhưng trong sự đủ đầy ấy, có những thói quen rất đáng nghĩ: Mua nhiều hơn nhu cầu thật; trẻ nhỏ có quá nhiều đồ chơi, đồ dùng; quần áo mặc vài lần đã chán; đồ chơi nhanh chóng thành rác.
Sự lãng phí hôm nay không chỉ nằm ở bữa cơm bỏ thừa. Nó còn nằm trong cách mua quá tay, dùng quá nhanh, bỏ quá dễ. Người già nhìn những điều đó thường xót. Không phải vì các cụ muốn con cháu sống kham khổ, mà vì các cụ hiểu giá trị của từng hạt gạo, manh áo, đồng tiền; hiểu rằng những gì con người bỏ đi quá nhiều, cuối cùng cũng dồn lại thành gánh nặng cho đất, cho nước, cho môi trường sống chung.
![]() |
Rác không tự mất đi. Nước bẩn cũng không tự biến mất. Những thứ ta tưởng như đã bỏ ra khỏi nhà mình vẫn còn ở đâu đó: Ở bãi rác, ở con mương, ở dòng sông, hoặc trong bầu không khí mà con cháu ta đang hít thở. Vì vậy, giữ nếp nhà hôm nay không thể tách rời việc giữ nguồn nước, bóng cây, khoảng sống bình yên cho mai sau.
Người cao tuổi có một điều rất quý: Các cụ nhớ được nơi mình sống đã từng như thế nào. Các cụ nhớ con mương ngày xưa còn trong, bờ ruộng còn nhiều cua cá, ao làng còn tiếng ếch sau mưa, lũ trẻ còn biết bắt cua, mò ốc, nhìn chuồn chuồn bay thấp để đoán trời mưa. Có những loài quen thuộc với người Việt xưa như cà cuống, nay với nhiều đứa trẻ gần như chỉ còn là cái tên trong chuyện kể. Đến con đỉa, từng rất quen với đồng ruộng xưa, bây giờ cũng hiếm gặp. Nghĩ mà chạnh lòng.
Đó không chỉ là chuyện mất đi một vài con vật. Đó là dấu hiệu cho thấy môi trường sống đã đổi khác rất nhiều. Có khi các cụ không dùng những khái niệm như “đa dạng sinh học” hay “suy giảm hệ sinh thái”. Nhưng bằng ký ức và kinh nghiệm sống, các cụ biết đất này đã khác, nước này đã khác; có những cái mất đi rất lặng lẽ, đến khi nhận ra thì đã muộn.
Có một việc mà Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam đã bền bỉ làm trong nhiều năm qua, theo tôi, rất đáng suy nghĩ. Đó là phong trào công nhận và gìn giữ Cây Di sản Việt Nam.
Ở làng quê Việt Nam, cây đa, giếng nước, sân đình đã ăn sâu vào tâm thức nhiều thế hệ. Với người cao tuổi, một cây cổ thụ không chỉ là thân cây, bóng lá. Nó là ký ức, là chứng nhân của làng, là nơi neo giữ bao chuyện đời, chuyện họ, chuyện nước. Dưới bóng cây ấy, bao lớp người đã lớn lên; rồi cũng dưới bóng cây ấy, người ta tiễn đưa nhau trở về với đất.
Cái hay của phong trào ấy là bảo vệ môi trường bằng một cách rất mềm. Nó đánh thức niềm tự hào, lòng biết ơn và ý thức gìn giữ. Khi một cộng đồng đã coi cây cổ thụ là di sản, người ta sẽ đắn đo hơn trước khi chặt cây hay bê tông hóa một góc làng. Bởi có những thứ mất rồi không thể trồng lại bằng một đời người.
Đó cũng là cách người cao tuổi âm thầm giáo dục con cháu. Các cụ không phải lúc nào cũng nói bằng lý thuyết. Các cụ kể chuyện: Ao này ngày xưa trong lắm, cây này cổ lắm, đình này thiêng lắm, gốc đa này từng là nơi tiễn bao người lên đường. Nếu con cháu còn biết lắng nghe, những câu chuyện ấy sẽ nối người trẻ với quê hương.
Khi một người bà nhắc cháu ăn cơm đừng bỏ thừa, đó không chỉ là chuyện tiết kiệm. Khi một người ông nhắc con đừng đổ rác xuống mương, ao, đừng để nước bẩn chảy ra lối đi chung, đừng đốt rác tùy tiện, đó không chỉ là chuyện sạch bẩn trước mắt. Đó là lời nhắc về cách sống: Biết nghĩ đến người khác, đừng làm tổn hại phần chung, để con cháu sau này còn một nơi bình yên để sống, để nhớ và để trở về.
Người cao tuổi có sự từng trải. Các cụ hiểu rằng cái gì làm hỏng thì rất dễ, nhưng gây dựng lại thì vô cùng khó. Một gia đình mất nếp, muốn dựng lại phải mất nhiều năm. Một dòng nước đã bị ô nhiễm, muốn trong lại không thể chỉ trong một sớm một chiều. Một cây cổ thụ đã bị chặt xuống thì không thể trồng lại một cây khác rồi gọi ngay là di sản.
Bảo vệ môi trường, vì vậy, cũng bắt đầu từ nếp ăn, nếp ở, nếp nghĩ trong mỗi gia đình. Khi trẻ nhỏ lớn lên trong một gia đình biết quý của, biết thương cây, biết giữ nước, biết tiếc một bát cơm, đó cũng là một cách gieo nhân cách.
Trong chiều sâu văn hóa Việt Nam, người già không chỉ là người được chăm sóc, phụng dưỡng. Các cụ còn là người giữ ký ức, giữ nếp nhà, giữ cái gốc đạo lý cho con cháu. Mỗi gia đình Việt Nam, nếu còn giữ được nếp nhà, thì trong nếp nhà ấy luôn có một phần của lòng biết ơn: Biết ơn tổ tiên, đất đai, dòng nước, hạt gạo, bóng cây, xóm làng đã chở che con người qua bao biến động.
Có lẽ, điều người cao tuổi nhắc chúng ta nhiều nhất không phải là những lời lớn lao, mà là một câu hỏi giản dị: Sau này, con cháu sẽ nhận lại từ chúng ta điều gì? Một nếp nhà còn được giữ? Một dòng nước trong lành? Một bóng cây còn xanh? Một nơi đi về bình yên cho mai sau?
Giữ lại một khoảng sống bình yên cho con cháu không phải là khẩu hiệu. Đó là một cách sống. Và có lẽ, cũng là một phần rất sâu của nếp nhà Việt Nam: Sống sao cho người đi trước được yên lòng, người đang sống được bình an, người đến sau còn có điều để nâng niu, gìn giữ.