Khi “cánh cửa” trong tim bị tổn thương
Tim có bốn van, hoạt động như những “cánh cửa” một chiều, giúp điều tiết dòng máu qua các buồng tim. Bệnh van tim xảy ra khi van bị hẹp, hở hoặc vừa hẹp vừa hở, khiến dòng máu qua tim bị cản trở hoặc trào ngược.
Ở NCT, bệnh thường liên quan đến quá trình thoái hóa, vôi hóa van. Ngoài ra, tổn thương van có thể do dị tật bẩm sinh, biến chứng sau nhồi máu cơ tim, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và một số bệnh lý khác.
Khi van bị tổn thương, tim phải làm việc nhiều hơn để duy trì lượng máu cung cấp cho cơ thể. Nếu tình trạng này kéo dài, cấu trúc và chức năng các buồng tim có thể thay đổi, lâu dần dẫn đến suy tim.
![]() |
| Ca bệnh thay van động mạch chủ qua đường ống thông phức tạp của các bác sĩ tim mạch bệnh viện Bạch Mai |
Những dấu hiệu không nên bỏ qua
Ở giai đoạn đầu, triệu chứng bệnh van tim thường xuất hiện khi vận động. Người bệnh có thể mệt kéo dài, giảm khả năng gắng sức, khó thở khi đi lại hoặc khi nằm, thậm chí phải kê cao đầu khi ngủ. Hồi hộp, đánh trống ngực hoặc đau ngực cũng có thể xuất hiện.
Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể phù hai chân, gan to, tĩnh mạch cổ nổi. Trường hợp nặng có thể tụt huyết áp, ngất hoặc suy tim cấp.
Điều đáng lưu ý là những biểu hiện ban đầu khá dễ bị bỏ qua, đặc biệt ở NCT. Không ít người cho rằng mình “già nên yếu”, ít vận động nên dễ mệt. Chính sự chủ quan này có thể khiến bệnh được phát hiện khi tổn thương van đã tiến triển.
Siêu âm tim là phương pháp quan trọng giúp đánh giá mức độ hẹp, hở van và chức năng tim. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm điện tâm đồ, X-quang ngực, CT, MRI tim hoặc thông tim để có đánh giá đầy đủ hơn.
Điều trị phải tùy từng người bệnh
Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng, rối loạn nhịp, đồng thời ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển suy tim. Tùy nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị tăng huyết áp và suy tim, thuốc kiểm soát nhịp tim hoặc các thuốc khác.
Một số người có nguy cơ hình thành huyết khối, chẳng hạn người mắc rung nhĩ hoặc mang van cơ học, có thể được chỉ định thuốc chống đông. Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ đúng chỉ định; người bệnh không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều.
Khi tổn thương van nghiêm trọng hoặc điều trị nội khoa không còn đáp ứng, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp can thiệp như nong van, sửa van hoặc thay van cơ học, van sinh học tùy trường hợp.
![]() |
Đừng chờ đến khi khó thở mới đi khám
Người mắc bệnh van tim cần tái khám đúng hẹn và chủ động theo dõi những thay đổi của cơ thể. Cân nặng tăng nhanh, khoảng trên 2 kg trong một tuần, đặc biệt khi kèm phù chân hoặc khó thở tăng, có thể là dấu hiệu cơ thể đang giữ nước và cần liên hệ bác sĩ điều trị.
Bên cạnh đó, cần kiểm soát huyết áp, nhịp tim và các bệnh lý nền theo hướng dẫn; hạn chế muối, rượu bia, thuốc lá; duy trì vận động nhẹ nhàng nếu được bác sĩ cho phép và tránh gắng sức quá mức.
Với người sử dụng Warfarin, cần kiểm tra INR đúng lịch và lưu ý các dấu hiệu chảy máu bất thường như chảy máu chân răng, bầm tím dưới da, tiểu máu hoặc đi ngoài phân đen.
Bệnh van tim có thể bắt đầu bằng những dấu hiệu rất nhẹ nhưng không nên xem thường. Khó thở khi gắng sức, mệt bất thường, hồi hộp, phù chân hoặc tăng cân nhanh đều là những tín hiệu cần được lưu ý. Phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi định kỳ giúp kiểm soát bệnh, hạn chế nguy cơ suy tim và duy trì chất lượng cuộc sống.
3 lời khuyên từ Viện Tim mạch, Bệnh viện Bạch Mai
Uống thuốc đúng - đủ - đều: Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều.
Theo dõi dấu hiệu bất thường: Tăng cân nhanh, phù chân hoặc khó thở tăng có thể báo hiệu bệnh diễn biến nặng hơn.
Tái khám đúng hẹn: Kiểm soát tốt huyết áp, đái tháo đường và các bệnh lý nền; phòng ngừa thấp tim và theo dõi định kỳ tình trạng van, chức năng tim.



