Từ “mỏ vàng nổi” đến cú sốc thị trường
Gần một thế kỉ hình thành, nghề nuôi cá bè từng là niềm tự hào của vùng đầu nguồn. Đặc biệt, giai đoạn thập niên 1990, khi cá tra vươn ra thị trường xuất khẩu, An Giang nhanh chóng trở thành “thủ phủ” nuôi cá da trơn.
Giá cá tăng cao đã kích thích làn sóng đầu tư mạnh mẽ. Những làng bè mọc lên dày đặc, người dân đổ vốn, mở rộng quy mô với kì vọng đổi đời. Có thời điểm, nuôi cá được xem như con đường ngắn nhất để tích lũy tài sản.
Nhưng cũng như nhiều ngành nông nghiệp khác, tăng trưởng “nóng” nhanh chóng dẫn đến hệ quả. Khi sản lượng vượt quá nhu cầu, giá cá lao dốc. Không ít hộ nuôi rơi vào cảnh thua lỗ, treo bè, gánh nợ.
Cú rơi ấy không chỉ là một biến động giá, mà là dấu mốc buộc người nuôi cá phải nhìn lại nuôi cá không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm, mà phải tính toán như một bài toán kinh tế.
![]() |
| Làng nuôi cá bè sông Hậu. |
Chuyển hướng rời “độc canh”
Sau những biến động, người nuôi bắt đầu thay đổi tư duy. Thay vì phụ thuộc vào cá tra xuất khẩu, họ chuyển sang nuôi các loại cá phục vụ thị trường nội địa như cá he, cá hú, cá lăng nha, cá rô phi, cá điêu hồng…
Điểm khác biệt lớn nhất không nằm ở đối tượng nuôi, mà ở cách tiếp cận. Người dân không còn thả nuôi ồ ạt theo phong trào mà chủ động chia lứa, xoay vòng thu hoạch, đa dạng hóa sản phẩm để giảm rủi ro thị trường. Cách làm này giúp nghề nuôi cá dần ổn định trở lại. Lợi nhuận không còn đột biến như trước, nhưng bền hơn - điều mà người nuôi cá sau nhiều lần “trúng - trật” đã bắt đầu coi trọng.
Tuy nhiên, phía sau câu chuyện chuyển đổi mô hình là một bài toán khó hơn chi phí sản xuất, trong đó nổi bật nhất là thức ăn.
Trong cơ cấu nuôi cá bè hiện nay, chi phí thức ăn có thể chiếm tới 70-80% tổng chi phí. Điều đó đồng nghĩa, chỉ cần sai lầm trong lựa chọn thức ăn, toàn bộ lợi nhuận có thể bị “ăn mòn”. Hiện nay tồn tại hai hướng đi song song sử dụng thức ăn công nghiệp và thức ăn tự chế.
Thức ăn công nghiệp có ưu điểm rõ ràng dinh dưỡng ổn định, cá lớn nhanh, ít hao hụt, giảm rủi ro dịch bệnh. Đặc biệt, hệ số chuyển đổi thức ăn thấp giúp giảm chi phí trên mỗi kg cá thương phẩm. Tuy nhiên, giá thức ăn cao và biến động mạnh khiến nhiều hộ nuôi e ngại.
Ngược lại, thức ăn tự chế - từ cá tạp, cám nấu, phụ phẩm - có chi phí đầu vào thấp hơn và dễ tận dụng nguồn nguyên liệu tại chỗ. Nhưng cái “rẻ” này lại đi kèm với nhiều chi phí ẩn hao hụt lớn, cá chậm lớn, tốn công lao động và dễ gây ô nhiễm môi trường nước.
Thực tế cho thấy, khi tính đủ các yếu tố, chi phí thức ăn tự chế không hẳn rẻ hơn, thậm chí có thể cao hơn do hiệu suất thấp. Nói cách khác, bài toán không nằm ở “giá thức ăn bao nhiêu”, mà là “mất bao nhiêu thức ăn để tạo ra một ký cá”. Chính vì vậy, một số hộ nuôi đã chọn giải pháp trung gian kết hợp hai loại thức ăn theo từng giai đoạn. Đây được xem là cách tiếp cận linh hoạt, giúp cân bằng giữa hiệu quả và khả năng tài chính.
Nếu như trước đây, người nuôi cá có thể dựa nhiều vào tự nhiên, thì nay điều kiện đó đã thay đổi. Nguồn cá giống tự nhiên suy giảm, môi trường nước biến động, chi phí đầu vào tăng cao… tất cả khiến nghề nuôi cá trở nên rủi ro hơn. Những chiếc bè không còn “thả là trúng” như trước, mà đòi hỏi sự tính toán kĩ lưỡng từ đầu vào đến đầu ra. Ngay cả yếu tố tưởng chừng ổn định nhất - dòng sông - cũng không còn “dễ tính”. Dòng chảy thất thường, chất lượng nước thay đổi khiến việc nuôi cá phụ thuộc nhiều hơn vào kĩ thuật và kinh nghiệm.
Vẫn bền bỉ bám nghề
Dẫu vậy, nghề nuôi cá bè ở An Giang vẫn tồn tại và phát triển theo một cách khác thực tế hơn, linh hoạt hơn. Tại các vùng như cù lao Mỹ Hòa Hưng, hàng trăm lồng bè vẫn hoạt động, cung cấp hàng chục nghìn tấn cá mỗi năm cho thị trường. Người nuôi không còn chạy theo giấc mơ làm giàu nhanh, mà hướng đến sự ổn định dài hạn.
Điều đáng nói, chính trong khó khăn, người nuôi cá đã tự điều chỉnh từ cách chọn giống, cách cho ăn, đến cách bán hàng. Họ không chỉ nuôi cá, mà đang “quản trị rủi ro” theo cách của riêng mình.
Câu chuyện của nghề nuôi cá ở An Giang không chỉ là câu chuyện sinh kế, mà còn phản ánh một thực tế rộng hơn của kinh tế nông nghiệp khi thị trường ngày càng chi phối, người sản xuất buộc phải thay đổi. Từ chỗ “nuôi theo kinh nghiệm”, người dân đang dần chuyển sang “nuôi theo tính toán”. Từ chỗ chạy theo sản lượng, họ bắt đầu quan tâm đến hiệu quả. Nhưng để nghề nuôi cá thực sự bền vững, không thể chỉ dựa vào sự thích ứng của từng hộ dân. Cần có sự hỗ trợ về thông tin thị trường, kiểm soát môi trường và định hướng sản xuất, nếu không, những chu kỳ “được mùa - mất giá” sẽ còn lặp lại.
Dòng sông Hậu vẫn chảy, mang theo phù sa và cả những đổi thay khó lường. Những bè cá vẫn neo mình giữa dòng, như một phần không thể tách rời của vùng đất An Giang.
Nghề nuôi cá hôm nay có thể không còn thịnh vượng như trước. Nhưng chính những thăng trầm ấy, một điều rõ ràng hơn bao giờ hết muốn bám nghề, người nuôi không chỉ cần kinh nghiệm, mà còn phải hiểu và đi cùng quy luật của thị trường.

